Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 7
  • 5179
  • 5,595,693

Từ vựng tiếng Trung về xây dựng phần 11

  01/07/2017

601    Lò trưởng    炉长  lú zhǎng

602    Mở máy      开机  kāijī

603    Ngưng tụ     凝结  níngjié

604    Cảm ứng, Nhiễm điện    感应  gǎnyìng

605    Phó kíp       副组长        fù zǔ zhǎng

606    Ra xỉ 出渣  chū zhā

607    Thí nghiệm không tải     无载试验    wú zài shìyàn

608    Thí nghiệm điện   电气试验    diànqì shìyàn

609    Thời gian vận hành thử  工厂试运时间      gōngchǎng shì yùn shíjiān

610    Thợ phụ      助手  zhùshǒu

611    Trực ban bao hơi  汽泡值班    qì pào zhíbān

612    Trực ban hệ thống thải tro       出灰系统值班      chū huī xìtǒng zhíbān

613    Trực ban máy nghiền than       煤破碎机值班      méi pòsuì jī zhíbān

614    Trực ban quạt khói        排烟鼓风值班      pái yān gǔ fēng zhíbān

615    Trực sửa chữa       修理值班    xiūlǐ zhíbān

616    Trưởng ca   班长  bānzhǎng

617    Trưởng kíp 组长  zǔ zhǎng

618    Tỷ số biến của máy biến áp     变压器变比 biànyāqì biàn bǐ

619    Vận hành băng tải         皮带运行    pídài yùnxíng

620    Yêu cầu kỹ thuật  技术要求    jìshù yāoqiú

621    Bơm nước cứu hỏa         消防用水泵 xiāofáng yòng shuǐbèng

622    Buồng điều khiển khử khí       排气控制室 pái qì kòngzhì shì

623    Cán bộ kinh tế      经济分析干部      jīngjì fēnxī gànbù

624    Kế toán thanh toán        结算会计    jiésuàn kuàijì

625    Kế toán vật tư      物资会计    wùzī kuàijì

626    Kỹ sư cơ khí         机电工程师 jīdiàn gōngchéngshī

627    Kỹ sư cơ nhiệt      热力机械工程师  rèlì jīxiè gōngchéngshī

628    Kỹ sư xây dựng    工程师        gōngchéngshī

629    Nhân viên tiếp liệu         购物人员    gòuwù rényuán

630    Nhân viên xuất nhập kho        仓库管理员 cāngkù guǎnlǐ yuán

631    Phân tích nước ngoài lò 炉外水分析 lú wài shuǐ fèn xī

632    Phân xưởng kiểm tra nhiệt      热检车间    rè jiǎn chējiān

633    Phân xưởng sửa chữa cơ khí    机械修理车间      jīxiè xiūlǐ chējiān

634    Phân xưởng sửa chữa cơ nhiệt 电气修理车间      diànqì xiūlǐ chējiān

635    Phân tích hơi        汽化分析    qìhuà fēnxī

636    Phân tích bột than         粉煤分析    fěn méi fēnxī

637    Phân tích tro xỉ    灰渣分析    huī zhā fēnxī

638    Phân xưởng hóa chất     化工车间    huàgōng chējiān

639    Phân xưởng nhiên liệu   燃料车间    ránliào chējiān

640    Phân xưởng vận hành    运行车间    yùnxíng chējiān

641    Thủ quỹ      出纳员        chūnà yuán

642    Tổ sửa chữa          修理组        xiūlǐ zǔ

643    Trạm thải xỉ         排渣站        pái zhā zhàn

644    Trực ban cấp nước         供水值班    gōngshuǐ zhíbān

645    Trực ban phụ       值班助手    zhíbān zhùshǒu

646    Trực ban trạm khử khí   排气站值班 pái qì zhàn zhíbān

647    Trực ban tủ điện   电柜值班    diàn guì zhíbān

648    Trực ban bơm dầu         泵油值班    bèng yóu zhíbān

649    Điều độ lò   炉机调度    lú jī diàodù

650    Trực ban bơm nước công nghiệp       工业水值班 gōngyè shuǐ zhíbān

651    Trực ban bơm thải tro    排灰值班    pái huī zhíbān

652    Điều độ ca lò        炉班调度    lú bān diàodù

653    Trực ban thiết bị phụ trợ         附助设备值班      fù zhù shèbèi zhíbān

654    Trực ban tubine    汽轮值班    qì lún zhíbān

655    Trực ban cấp điện 供电值班    gōngdiàn zhíbān

656    Trực ban cấp than          供煤值班    gōng méi zhíbān

657    Trực điều hòa công nghiệp      工业空调值班      gōngyè kòngtiáo zhíbān

658    Trực phòng điều hành    控制室值班 kòngzhì shì zhíbān

659    Trực xử lý nước    水处理值班 shuǐ chǔlǐ zhíbān

660    Trực bơm nước tuần hoàn       循环水泵值班      xúnhuán shuǐbèng zhíbān

661    Trực vận hành hóa chất 化学物品工作值班        huàxué wùpǐn gōngzuò zhíbān

662    Bãi nhận than       受煤场        shòu méi chǎng

663    Bãi trộn than        煤混场        méi hùn chǎng

664    Ban thanh tra an toàn    安全检查委员会  ānquán jiǎnchá wěiyuánhuì

665    Bể chứa bùn         泥土堆放场 nítǔ duīfàng chǎng

666    Chủ nhiệm phân xưởng 车间主任    chējiān zhǔrèn

667    Đấu dây      接线  jiēxiàn

668    Đấu dây kế tiếp    串联  chuànlián

669    Gian khử bụi        除尘跨        chúchén kuà

670    Gian lò hơi  锅炉跨        guōlú kuà

671    Gian máy    机跨, 机室  jī kuà, jī shì

672    Tường vây  围墙  wéiqiáng

673    Kho dầu nặng       重油库        zhòngyóukù

674    Kho dầu nhờn      润滑油库    rùnhuá yóu kù

675    Kho hóa chất        化工物品库 huàgōng wùpǐn kù

676    Kho thiết bị 设备库        shèbèi kù

677    Khu xử lý nước thải       废水处理区 fèishuǐ chǔlǐ qū

678    Máy quạt khói      鼓烟机        gǔ yān jī

679    Nhà điều khiển hệ thống cấp nhiên liệu      燃料供应系统控制室    ránliào gōngyìng xìtǒng kòngzhì shì

680    Nhà để xe   摩托车棚    mótuō chēpéng

681    Nhà điều hành, nhà điều khiển          控制室        kòngzhì shì

682    Nhà phục vụ        勤务室        qínwù shì

683    Phân xưởng xỉ      渣吹车间    zhā chuī chējiān

684    Phễu than ngầm   地下煤斗    dìxià méi dǒu

685    Phòng an toàn      安全科        ānquán kē

686    Phòng cơ điện       电机科        diàn jī kē

687    Phòng hành chính 行政科        xíngzhèng kē

688    Phòng kế hoạch    计划科        jìhuà kē

689    Phòng kỹ thuật     技术科        jìshù kē

690    Phòng nhiên liệu   燃料科        ránliào kē

691    Phòng tài vụ         财务科        cáiwù kē

692    Phòng trực ban     值班室        zhí bān shì

693    Phòng văn thư lưu trữ    文件归档可 wénjiàn guīdǎng kě

694    Phòng vật tư         物资科        wùzī kē

695    Quạt khói   吹烟  chuī yān

696    Qui trình bảo dưỡng      保养规程, 保护规程      bǎoyǎng guīchéng, bǎohù guīchéng

697    Thiết bị đo lường  测量仪器    cèliáng yíqì

698    Trạm bơm nước bổ xung         补充水泵站 bǔchōng shuǐbèng zhàn

699    Trạm khí nén        空压站        kōng yā zhàn

700    Trạm nhận than   受煤站        shòu méi zhàn

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất