Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 13
  • 1860
  • 5,556,466

Từ đối nghĩa

  19/08/2014

单 [dān] đơn - 双 [shuāng] song

 

首 [shǒu] đầu - 末 [mò] cuối

 

你 [nǐ] bạn - 我 [wǒ] tôi

 

敌 [dí] kẻ địch - 友 [yǒu] bạn bè

 

警 [jǐng] cảnh sát - 匪 [fěi] thổ phỉ

 

盛 [shèng] thịnh - 衰 [shuāi] suy

 

胜 [shèng] thắng - 败 [bài] bại

 

加 [jiā] tăng - 减 [jiǎn] giảm

 

软 [ruǎn] mềm - 硬 [yìng] cứng

 

阴 [yīn] âm - 阳 [yáng] dương

 

奖 [jiǎng] thưởng - 罚 [fá] phạt

 

反 [fǎn] phản - 正 [zhèng] chính

 

祸 [huò] họa  - 福 [fú] phúc

 

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất