Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 18
  • 2664
  • 7,851,693

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Marketing – Thuật ngữ Marketing

  25/01/2021

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Marketing – Thuật ngữ Marketing

1 marketing concept 营销观念 khái niệm tiếp thị

2 marketing program 营销计划 chương trình tiếp thị

3 marketing mix 营销组合 hỗn hợp tiếp thị

4 marketing channel 营销渠道 kênh tiếp thị

5 marketing research 市场调研,营销调研 nghiên cứu thị trường

6 target market 目标市场 thị trường mục tiêu

7 marketer 市场商人,商家 các doanh nghiệp

8 production-oriented 面向生产的 sản xuất theo định hướng

9 consumer-oriented 面向消费者的 người tiêu dùng theo định hướng

10 consumer satisfaction 消费者感到满意 sự hài lòng của người tiêu dùng

11 distribution system 销售系统,分销渠道 hệ thống phân phối

12 distribution channel 销售渠道 kênh bán hàng

13 sales force 销售队伍 đội ngũ bán hàng

14 promotion 促销 thúc đẩy xúc tiến

15 advertising 广告 quảng cáo quảng cáo

16 personal selling 向个人推销 bán hàng cá nhân

17 publicity 宣传,媒体宣传 công khai tuyên truyền

18 sales promotion 促销 xúc tiến bán hàng khuyến mại

19 promotion activity 促销活动 thúc đẩy hoạt động xúc tiến

20 demonstration 展示,展示会 chương trình trình diễn , triển lãm

21 sweepstake 抽奖 xổ số sweepstake

22 free sample 免费赠送的样品 mẫu miễn phí

23 coupon 赠券,订货附单 phiếu giảm giá

24 resaler 转售商 đại lý resaler

25 intermediary 中间商,中间人 Người trung gian

26 middleman 中间商,中间人 môi giới trung gian

27 mass selling 大批销售 khối lượng bán

28 research method 研究方法 phương pháp nghiên cứu

29 potential customer 潜在客户 khách hàng tiềm năng

30 primary data 原始数据,原始资料,第一手资料 dữ liệu, dữ liệu thô

31 consumer reaction 消费者的反应 phản ứng của người tiêu dùng

32 inventory control 存货,库存 hàng tồn kho

33 warehousing 仓储 Nhập kho

34 storing 储存 lưu trữ lưu trữ

35 grading 分类,分级 phân loại phân loại

36 risk taking 承担风险 rủi ro chấp nhận rủi ro

37 wholesale 批发 bán buôn bán buôn

38 retail 零售 bán lẻ bán lẻ

39 to identify customer needs 认清客户需求 hiểu biết rõ ràng về nhu cầu khách hàng

40 to obtain information 获得信息 để có được thông tin

**************************************

Mời các bạn có nhu cầu học tiếng trung cơ bản từ đầu, học trung giao tiếp tại trung tâm tiếng trung uy tín và lâu năm nhất tại Hà NộiTRUNG TÂM TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

❤HOTLINE: Thầy Ths Phạm Hoàng Thọ  0977.941.896

✿Địa chỉ: Số 6-C1, tập thể giáo viên, ĐHNN, ĐHQG, Cầu Giấy, Hà Nội

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất