Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 33
  • 3512
  • 5,552,521

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

  22/08/2017

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

Các từ vựng về giải phẫu cơ thể người khá quan trọng trong thực tế sử dụng, vì trong y học yêu cầu giải phẫu rất quan trọng trong quá trình chữa bệnh, nếu như chúng ta không nắm vững được các từ vựng này thì khó có thể phiên dịch tiếng Trung trong bệnh viện, trong các môi trường ngôn ngữ về y học.

1 Bận cốt 髌骨 Bìn gǔ

By TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN - 22/07/2016

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 2/11

2 Thái dương 太阳 Tài yáng

3 Bắp chân, bắp chuối 小腿 Xiǎo tuǐ

4 Bắp thịt 肌肉 Jī ròu

5 Biện tử 辫子 Biàn zi

6 Bụng 腹 Fù

7 Bụng dưới, đì 小腹 Xiǎo fù

8 Buồng vú 乳房 Rǔ fáng

9 Cái sẹo 疤 Bā

10 Cân cốt 跟骨 Gēn gǔ

12 Cánh tay 臂 Bì

13 Chai chân 鸡眼 Jī yǎn

14 Chẩm cốt 枕骨 Zhěn gǔ

15 Chân 足 Zú

16 Chân không 赤脚 Chì jiǎo

17 Chỉ cốt 指骨 Zhǐ gǔ

20 Chỉ quan tiết 指关节 Zhǐ guān jié

21 Chỉ tay 指纹 Zhǐ wén

22 Chích cốt 蹠骨 Zhí gǔ

23 Chưởng chỉ quan tiết 掌指关节 Zhǎng zhǐ guān jié

24 chưởng cốt 掌骨 zhǎng gǔ

25 Cổ 项 Xiàng

26 Cơ bán gai đầu 头半棘肌 Tóu bàn jí jī

27 Cơ bán gân 半腱肌 Bàn jiàn jī

28 Cơ bán mạc 半膜肌 Bàn mó jī

29 Cơ bụng ngoài 腹外侧肌 Fù wài cè jī

30 Cơ bụng thẳng 腹直肌 Fù zhí jī

31 Cơ cằm 颏肌 Kē jī

32 Cơ cắn 咬肌 Yǎo jī

33 Cơ cân lưng 背阔肌 Bèi kuò jī

34 Cơ cánh tay 肱肌 Gōng jī

35 Cơ chẩm 枕肌 Zhěn jī

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 3/11

36 Cổ cốt 股骨 Gǔ gǔ

37 Cơ cười 笑肌 Xiào jī

38 Cơ dạng dài ngón cái 外展拇长肌 Wài zhǎn mǔ cháng jī

39 Cơ dạng ngắn ngón cái 伸拇短肌 Shēn mǔ duǎn jī

40 Cơ dạng ngón cái 外展踇肌 Wài zhǎn mǔ jī

41 Cơ dạng ngón út 外展小趾肌 Wài zhǎn xiǎo zhǐ jī

42 Cơ dép 比目鱼肌 Bǐ mù yú jī

43 Cơ đùi mỏng 股薄肌 Gǔ bó jī

44 Cơ duỗi chung ngón tay 伸指总肌 Shēn zhǐ zǒng jī

45 Cơ duỗi dài ngón cái 伸拇长肌 Shēn mǔ cháng jī

46 Cơ dưới gai 岗下肌 Gǎng xià jī

47 Cơ duỗi ngắn ngón chân 伸指短肌 Shēn zhǐ duǎn jī

48 Cơ duỗi riêng ngón út 伸小指固冇肌 Shēn xiǎo zhǐ gù mǎo jī

49 Cơ gan tay bé 掌长肌 Zhǎng cháng jī

50 Cơ gan tay lớn 桡侧屈腕肌 Ráo cè qū wàn jī

51 Cơ gấp chung nông 屈指浅肌 Qū zhǐ qiǎn jī

52 Cơ gấp dài ngón chân 屈指长肌 Qū zhǐ cháng jī

53 Cơ gấp ngắn ngón chân 屈指短肌 Qū zhǐ duǎn jī

54 Cơ giun 蚓状肌 Yǐn zhuàng jī

55 Cơ gối đầu 头夹肌 Tóu jiā jī

56 Cơ khép to 内收大肌 Nèi shōu dà jī

57 Cơ má 颧肌 Quán jī

58 Cơ mác dài 腓骨长肌 Féi gǔ cháng jī

59 Cơ mác ngắn 腓骨短肌 Féi gǔ duǎn jī

60 Cơ mô ngón cái 大鱼际肌 Dà yú jì jī

61 Cơ mông giữa 臀中肌 Tún zhōng jī

62 Cơ mũi 鼻肌 Bí jī

63 Cơ ngửa dài 肱桡肌 Gōng ráo jī

64 Cơ ngực to 胸大肌 Xiōng dà jī

65 Cơ nhị đầu cánh tay 肱二头肌 Gōng èr tóu jī

66 Cơ nhị đầu đùi 股二头肌 Gǔ èr tóu jī

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 4/11

67 Cơ quạ cánh tay 喙肱肌 Huì gōng jī

68 Cơ quay 1 桡侧伸腕长肌 Ráo cè shēn wàn cháng jī

69 Cơ quay 2 桡侧伸腕短肌 Ráo cè shēn wàn duǎn jī

70 Cơ sấp tròn 旋前圆肌 Xuán qián yuán jī

71 Cơ sinh đôi 腓肠肌 Féi cháng jī

72 Cơ tam đầu cánh tay 肱三头肌 Gōng sān tóu jī

73 Cơ tam giác 三角肌 Sān jiǎo jī

74 Cổ tay 手腕 Shǒu wàn

75 Có thai 怀孕 Huái yùn

76 Cơ thái dương 颞肌 Niè jī

77 Cơ thang 斜方肌 Xié fāng jī

78 Cơ trán 额肌 É jī

79 Cơ tròn lớn 大圆肌 Dà yuán jī

80 Cơ tròn nhỏ 小圆肌 Xiǎo yuán jī

81 Cơ trụ sau 尺侧伸腕肌 Chǐ cè shēn wàn jī

82 Cơ trụ trước 尺侧屈腕肌 Chǐ cè qū wàn jī

83 Cơ ức đòn chũm 胸锁乳突肌 Xiōng suǒ rǔ tū jī

84 Cơ ức xương móng 胸锁乳突肌 Xiōng suǒ rǔ tū jī

85 Cơ vai xương móng 肩胛舌骨肌 Jiān jiǎ shé gǔ jī

86 Cơ vòng mi 眼轮匝肌 Yǎn lún zā jī

87 Cơ vòng môi 口轮匝肌 Kǒu lún zā jī

88 Cơ vuông môi dưới 下唇辰方肌 Xià chún chén fāng jī

89 Cơ vuông môi trên 上唇方肌 Shàng chún fāng jī

90 Con ngươi 曈子 Tóng zi

91 Cốt bồn 骨盆 Gǔ pén

92 Cốt chiết 骨折 Gǔ zhé

93 Cột sống cổ 颈椎 Jǐng zhuī

94 Cự cốt 距骨 Jù gǔ

95 Cức đột 棘骨 Jí gǔ

96 Da 皮肤 Pí fū

97 Dạ dày 胃 Wèi

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 5/11

98 Da mắt 眼皮 Yǎn pí

99 Đái 小便 Xiǎo biàn

100 Đại đa giác cốt 大多角骨 Dà duō jiǎo gǔ

101 Dái tai 耳垂 Ěr chuí

102 Đàm 痰 Tán

103 Đầu 头 Tóu

104 Đầu cốt 骰骨 Tóu gǔ

105 Đầu gối 膝 Xī

106 Đâù mũi 鼻尖 Bí jiān

107 Đầu ngón chân 脚趾尖 Jiǎo zhǐ jiān

108 Đầu phát 头发 Tóu fa

109 Đầu tiết, phát cấu 头屑, 发垢 Tóu xiè,fā gòu

110 Đầu trạng cốt 头状骨 Tóu zhuàng gǔ

111 Đệ ngũ chích cốt 第五蹠骨 Dì wǔ zhí gǔ

112 Đệ ngũ chưởng cốt 第五掌骨 Dì wǔ zhǎng gǔ

113 Đệ nhất chích cốt 第一蹠骨 Dì yī zhí gǔ

114 Đệ nhất chưởng cốt 第一掌骨 Dì yī zhǎng gǔ

115 Đệ nhất tiết cốt 第一楔骨 Dì yī xiē gǔ

116 Đệ nhị tiết cốt 第二楔骨 Dì èr xiē gǔ

117 Điệp cốt 蝶骨 Dié gǔ

118 Đính cốt 顶骨 Dǐng gǔ

119 Dữ chỉ quan tiết 与指关节 Yǔ zhǐ guān jié

120 Đùi 腿 Tuǐ

121 Đùi, bắp vế 大腿 Dà tuǐ

122 Dung mạo 容貌 Róng mào

123 Gan 肝 Gān

124 Gót chân 踵 Zhǒng

126 Hạ hàm cốt 下颔骨 Xià hàn gǔ

127 Hạ hàm quan tiết 下颔关节 Xià hàn guān jié

128 Hắt hơi, chảy mũi 喷嚏 Pēn tì

129 Hậu não đỉnh 后脑顶 Hòu nǎo dǐng

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 6/11

130 Hĩnh cốt 胫骨 Jìng gǔ

131 Hĩnh phì cốt 胫腓骨 Jìng féi gǔ

132 Hố mắt 眼窝 Yǎn wō

133 Họng, thanh quản 咽喉 Yān hóu

134 Hung chuỳ 胸椎 Xiōng zhuī

135 Hữu câu cốt 有鉤骨 Yǒu gōu gǔ

136 Ỉa 大便 Dà biàn

137 Khoả cốt 踝骨 Huái gǔ

138 Khoả quan tiết 踝关节 Huái guān jié

139 Khoan quan tiết 髋关节 Kuān guān jié

140 Khớp 关节 Guān jié

141 Khớp vai 肩关节 Jiān guān jié

142 Khuỷu tay, cùi chỏ 肘 Zhǒu

143 Lặc cốt 肋骨 Lèi gǔ

145 Lệ cốt 泪骨 Lèi gǔ

146 Lỗ chân lông 毛孔 Máo kǒng

147 Lỗ mũi 鼻孔 Bí kǒng

148 Lỗ tai 耳孔 Ěr kǒng

149 Lõm đồng tiền 酒窝 Jiǔ wō

150 Lòng bàn chân 脚底 Jiǎo dǐ

151 Lòng bàn tay 掌 Zhǎng

152 Lông mày 眉毛 Méi mao

153 Lông nheo 睫毛 Jié máo

154 Lục phủ 六腑 Liù fǔ

155 Lưỡi 舌 Shé

156 Màng tai 耳膜 Ěr mó

157 Mắt 眼 Yǎn

158 Mật 胆 Dǎn

159 Mặt 睑 Jiǎn

160 Mặt má 面颊 Miàn jiá

161 Máu 血 Xuè

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 7/11

162 Màu da 肤色 Fū sè

163 Miệng 口 Kǒu

164 Mồ hôi 汗 Hàn

165 Môi 唇 Chún

166 Mông 臀 Tún

167 Móng chân 脚趾甲 Jiǎo zhǐ jia

168 Móng tay 指甲 Zhǐ jia

169 Mu bàn chân 足背 Zú bèi

170 Mu tay 手背 Shǒu bèi

171 Mũi 鼻 Bí

172 Nách 腋 Yè

173 Não 脑 Nǎo

174 Ngạch cốt 额骨 É gǔ

175 Ngốc đỉnh 秃顶 Tū dǐng

176 Ngón chân 指趾 Zhǐ zhǐ

178 Ngón chân cái 大的脚趾 Dà de jiǎo zhǐ

179 Ngón tay 手指 Shǒu zhǐ

180 Ngón tay cái 大拇指 Dà mu zhǐ

181 Ngón tay đeo nhẫn 无名指 Wú míng zhǐ

182 Ngón tay giữa 中指 Zhōng zhǐ

183 Ngón tay trỏ 食指 Shí zhǐ

184 Ngón tay út 小指 Xiǎo zhǐ

185 Ngũ tạng 五脏 Wǔ zàng

186 Ngực 胸 Xiōng

187 Nguyệt cốt 月骨 Yuè gǔ

188 Nhánh trong thần kinh trán 额神经内侧支 É shén jīng nèi cè zhī

189 Nhiêu cốt 桡骨 Ráo gǔ

190 Nội tạng 内脏 Nèi zàng

191 Nốt ruồi, hột cơm 痣 Zhì

192 Núm vú 乳头 Rǔ tóu

193 Nước dãi 唾液 Tuò yè

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 8/11

194 Nước mắt 眼泪 Yǎn lèi

195 Nước mũi 鼻涕 Bí ti

196 Oản đậu cốt 豌豆骨 Wān dòu gǔ

197 Phì cốt 腓骨 Féi gǔ

198 Phổi 肺 Fèi

199 Quăng cốt 肱骨 Gōng gǔ

200 Quyền cốt 颧骨 Quán gǔ

201 Răng 齿 Chǐ

202 Răng cấm 臼齿 Jiù chǐ

203 Răng cửa 门牙 Mén yá

204 Răng nanh 犬齿 Quǎn chǐ

205 Răng sữa 乳齿 Rǔ chǐ

206 Râu cằm 咀下的胡子 Jǔ xià de hú zi

207 Râu dưới mũi 小胡子 Xiǎo hú zi

208 Râu quai hàm 络腮胡 Luò sāi hú

209 Râu rìa 脸上的胡子 Liǎn shàng de hú zi

210 Ráy tai 耳垢 Ěr gòu

211 Ruột 肠 Cháng

212 Ruột thừa 盲肠 Máng cháng

213 Sỉ cốt 聇骨 Zhēng gǔ

214 Sọ đầu 头盖骨 Tóu gài gǔ

215 Sống mũi 鼻梁 Bí liáng

216 Tai 耳 Ěr

217 Tam giác cốt 三角骨 Sān jiǎo gǔ

218 Tàn hương da mặt 雀斑 Què bān

219 Tay 手 Shǒu

220 Tay chân 四肢 Sì zhī

221 Tế bào 细胞 Xì bāo

222 Thận 肾 Shèn

223 Thân hình 体格 Tǐ gé

224 Thần kinh 神经 Shén jīng

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 9/11

225 Thần kinh ẩn 隐神经 Yǐn shén jīng

226 Thần kinh bắp chân 腓肠神经 Féi cháng shén jīng

227 Thần kinh bịt 闭孔神经 Bì kǒng shén jīng

229 Thần kinh cằm 颏神经 Kē shén jīng

230 Thần kinh chẩm nhỏ 枕小神经 Zhěn xiǎo shén jīng

231 Thần kinh chẩm to 枕大神经 Zhěn dà shén jīng

232 Thần kinh chậu hạ vị 骼腹下神经 Gé fù xià shén jīng

233 Thần kinh chậu ống bẹn 骼腹股沟神经 Gé fù gǔ gōu shén jīng

234 Thần kinh chày sau 胫神经 Jìng shén jīng

235 Thần kinh cơ bì 肌皮神经 Jī pí shén jīng

236 Thần kinh da bắp chân ngoài 腓肠外侧皮神经 Féi cháng wài cè pí shén jīng

237 Thần kinh da bắp chân trong 腓肠内侧皮神经 Féi cháng nèi cè pí shén jīng

238 Thần kinh da cánh tay ngoài 前臂外侧神经 Qián bì wài cè shén jīng

239 Thần kinh da cổ 颈皮神经 Jǐng pí shén jīng

240 Thần kinh da đùi ngoài. 股外侧皮神经 Gǔ wài cè pí shén jīng

241 Thần kinh đùi. 股神经 Gǔ shén jīng

242 Thần kinh dưới ổ mắt 眶下神经 Kuàng xià shén jīng

243 Thần kinh gian sườn 10 第十肋间神经 Dì shí lèi jiān shén jīng

244 Thần kinh giữa 正中神经 Zhèng zhōng shén jīng

245 Thần kinh hoành 膈神经 Gé shén jīng

246 Thần kinh hông kheo 腓总神经 Féi zǒng shén jīng

247 Thần kinh hông kheo ngoài 腓浅神经 Féi qiǎn shén jīng

248 Thần kinh hông kheo trong 腓深神经 Féi shēn shén jīng

249 Thần kinh hông khoeo 腓总神经 Féi zǒng shén jīng

250 Thần kinh hông khoeo ngoài. 腓浅神经 Féi qiǎn shén jīng

251 Thần kinh hông khoeo trong 腓深神经 Féi shēn shén jīng

252 Thần kinh hông to, thần kinh tọa 坐骨神经 Zuò gǔ shén jīng

253 Thần kinh mặt 面神经 Miàn shén jīng

254 Thần kinh mông dưới 臀下神经 Tún xià shén jīng

255 Thần kinh mông trên 臀上神经 Tún shàng shén jīng

256 Thần kinh mũ 腋神经 Yè shén jīng

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 10/11

257 Thần kinh phế vị 迷走神经 Mí zǒu shén jīng

258 Thần kinh phụ 副神经 Fù shén jīng

259 Thần kinh quay 桡神经 Ráo shén jīng

260 Thần kinh sinh dục 阴部神经 Yīn bù shén jīng

261 Thần kinh tai to 耳大神经 Ěr dà shén jīng

262 Thần kinh thị 视神经 Shì shén jīng

263 Thần kinh trên đòn 锁骨上神经 Suǒ gǔ shàng shén jīng

264 Thần kinh trên vai 肩胛上神经 Jiān jiǎ shàng shén jīng

265 Thần kinh trụ 尺神经 Chǐ shén jīng

267 Thân mình 身躯 Shēn qū

268 Thắt lưng 腰 Yāo

269 Thính giác 听觉 Tīng jué

270 Thoát cữu 脱臼 Tuō jiù

271 Thủ thuyền cốt 手船骨 Shǒu chuán gǔ

272 Thượng hàm cốt 上颔骨 Shàng hàn gǔ

273 Tiến chuỳ, để chuỳ 荐椎, 底椎 Jiàn zhuī, dǐ zhuī

274 Tiểu đa giác cốt 小多角骨 Xiǎo duō jiǎo gǔ

275 Tim 心脏 Xīn zàng

276 Toả cốt 锁骨 Suǒ gǔ

277 Toạ cốt 坐骨 Zuò gǔ

278 Trán 前额 Qián é

279 Tròng mắt 眼球 Yǎn qiú

280 Trửu quan tiết 肘关节 Zhǒu guān jié

281 Túc thuyền cốt 足船骨 Zú chuán gǔ

282 Tùng thần kinh cánh tay 臂丛 Bì cóng

283 Tỳ 脾 Pí

284 Tỵ cốt 鼻骨 Bí gǔ

285 Uyển cốt 腕骨 Wàn gǔ

286 Uyển quan tiết 腕关节 Wàn guān jié

287 Vai 肩 Jiān

288 Vĩ chuỳ 尾椎 Wěi zhuī

8/22/2017 Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu ­ Y học

tiếng trung Hoàng Liên/tu­vung­tieng­trung­chuyen­nganh­giai­phau/ 11/11

289 Vị giác 味觉 Wèi jué

290 Viêm gân 伤筋 Shāng jīn

291 Viêm quanh khớp vai 肩部伤筋 Jiān bù shāng jīn

292 Xích cốt 尺骨 Chǐ gǔ

293 Xương 骨格 Gǔ gé

294 Xương bả vai 肩胛骨 Jiān jiǎ gǔ

295 Xương sọ 颅骨 Lú gǔ

296 Xương sống, cột sống 脊髓骨 Jǐ suǐ gǔ

297 Yêu chuỳ 腰椎 Yāo zhuī

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất