Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 12
  • 3858
  • 5,060,367

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật dụng gia đình

  20/07/2020

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật dụng gia đình

1 日用百货 Rì yòng bǎihuò Hàng tiêu dùng

2 烹饪工具 Pēngrèn gōngjù Dụng cụ nấu ăn

3 炒锅 Chǎo guō Chảo xào

4 蒸锅 Zhēng guō Nồi hấp

5 菜刀 Cài dāo Dao nhà bếp

6 套刀 Tào dāo Dao theo bộ

7 烤箱 Kǎo xiāng Lò nướng

8 电火锅 Diàn huǒ guō Nồi lẩu điện

9 豆浆机 Dòu jiāng jī Máy làm sữa đậu nành

10 电磁炉 Diàn cílú Bếp từ

11 压力锅 Yālì guō Nồi áp xuất

12 平底锅 Píngdǐ guō Chảo rán

13 汤锅 Tāng guō Nồi hầm

14 奶锅 Nǎi guō Nồi sữa

15 水果刀 Shuǐ guǒ dāo Dao gọt hoa quả

16 厨房小工具 Chú fáng xiǎo gōngjù Dụng cụ nhà bếp

17 打蛋器 Dǎ dàn qì Máy đánh trứng

18 净水器 Jìng shuǐ qì Bình lọc nước

19 蛋糕模 Dàngāo mó Khuôn làm bánh

20 开瓶器 Kāi píng qì Dụng cụ mở chai

21 蒸笼 Zhēng lóng Lồng hấp, Vỉ hấp

22 砧板、菜板 Zhēnbǎn, cài bǎn Thớt gỗ, thớt chặt thức ăn

23 食物罩 Shíwù zhào Lồng bàn

24 调味盒、调料瓶 Tiáowèi hé, tiáoliào píng Hộp, bình đựng gia vị

25 刨子 Bàozi Bào vỏ

26 牙签筒 Yáqiān tǒng Ống tăm

27 厨用笼、架 Chú yòng lóng, jià Giá, khay đựng

28 杯子水壶 Bēizi shuǐhú Cốc, ấm đun nước

29 餐具 Cānjù Bộ đồ ăn

30 碗、碟、盘 Wǎn, dié, pán Bát, đĩa, khay

31 刀叉、勺、筷、签 Dāo chā, sháo, kuài, qiān Dao nĩa, muôi, đũa, tăm

32 餐具套装 Cānjù tào zhuāng Bộ đồ ăn theo bộ

33 杯垫 Bēi diàn Lót cốc

34 吸管 Xīguǎn Ống hút

35 保鲜膜 Bǎoxiān mó Màng bảo quản thực phẩm

36 保鲜袋 Bǎoxiān dài Túi bảo quản thực phẩm

37 保鲜盒 Bǎoxiān hé Hộp bảo quản thực phẩm

38 保鲜盖 Bǎoxiān gài Nắp bảo quản thực phẩm

39 伞、电筒 Sǎn, diàntǒng ô dù, đèn pin

40 日用杂货 Rì yòng záhuò Hàng tạp hóa

41 蚊香 Wénxiāng Hương muỗi

42 防蚊手环 Fáng wén shǒu huán Vòng đeo tay chống muỗi

43 杀虫剂 Shā chóng jì Thuốc trừ sâu

44 电驱蚊器 Diàn qū wén qì Máy đuổi côn trùng

45 烟灰缸 Yānhuī gāng Gạt tàn

46 火柴 Huǒ chái Diêm

47 打火机 Dǎ huǒjī Bật lửa

48 戒烟用品 Jièyān yòngpǐn Sản phẩm cai thuốc lá

49 温度计 Wēn dùjì Nhiệt kế

50 家用梯 Jiā yòng tī Thang gia dụng

51 熨烫板 Yùn tàng bǎn Bàn ủi

52 剪刀 Jiǎn dāo Kéo

-------------------------------------------------

 

Mời các bạn có nhu cầu học tiếng trung cơ bản từ đầu, học trung giao tiếp tại trung tâm tiếng trung uy tín và lâu năm nhất tại Hà NộiTRUNG TÂM TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

❤HOTLINE: Thầy Ths Phạm Hoàng Thọ  0977.941.896

✿Địa chỉ: Số 6-C1, tập thể giáo viên, ĐHNN, ĐHQG, Cầu Giấy, Hà Nội (Đi vào ngõ 261 đường Trần Quốc Hoàn, hướng gần đường Phạm Văn Đồng

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất