Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 16
  • 3812
  • 5,060,321

Từ vựng chuyên ngành điện tử (P2)

  21/07/2020

Từ vựng chuyên ngành điện tử (P2)

201 Hàn thiếc 焊锡 hàn xī

202 Hạt thiếc 锡粒 xī lì

203 hình 4 cạnh 四边形 sì biān xínɡ

204 hình 4 góc 四角形 sì jiǎo xínɡ

205 hình bầu dục 椭圆形 tuǒ yuán xínɡ

206 hình bình hành 平行四边 pínɡ xínɡ sì biān

207 hình cầu 球形 qiú xínɡ

208 hình chóp 圆柱形 yuán zhù xínɡ

209 hình chữ nhật 长方形 chánɡ fānɡ xínɡ

210 hình hộp 立方体 lì fānɡ tǐ

211 hình hộp chữ nhật 长方体 chánɡ fānɡ tǐ

212 hình lăng trụ 棱柱体 lénɡ zhù tǐ

213 hình nón 圆锥体 yuán zhuī tǐ

214 hình tam giác 三角形 sān jiǎo xínɡ

215 hình thang 梯形 tī xínɡ

216 hình thoi 斜方形 xié fānɡ xínɡ

217 hình tròn 圆形 yuán xínɡ

218 hình trụ 柱体形 zhù tǐ xínɡ

219 hình vuông 方形 fānɡ xínɡ

220 Hộp đóng gói 包装盒 bāo zhuānɡ hé

221 Hộp đóng gói 包装盒 bāo zhuānɡ hé

222 Hướng lên 朝上 cháo shànɡ

223 Hướng xuống 朝下 cháo xià

224 Isopropanol 异丙醇 yì bǐnɡ chún

225 Kéo 剪刀 jiǎn dāo

226 Keo bọt biển 海棉胶 hǎi mián jiāo

227 Keo BTPT BTPT胶 jiāo

228 Keo đen số 1 1号黑胶 hào hēi jiāo

229 Keo đen số 2 2号黑胶 hào hēi jiāo

230 Keo nước 胶水 jiāo shuǐ

231 Keo nước 7068 7068胶水 jiāo shuǐ

232 Keo nước HT HT胶水 jiāo shuǐ

233 Keo nước số 3 3号胶水 hào jiāo shuǐ

234 Keo nước SV/BTAY SV胶水/BTAY jiāo shuǐ

235 Keo trắng Lock LOCK白胶 bái jiāo

236 Keo xanh 蓝胶 lán jiāo

237 Keo xanh lục 绿胶 lǜ jiāo

238 Khác hướng 异向 yì xiànɡ

239 Khác thường 异常 yì chánɡ

240 Khẩu trang 口罩 kǒu zhào

241 Khay nhựa 胶盘 jiāo pán

242 Khay sắt 铁盘 tiě pán

243 Khay xốp 保利龙 bǎo lì lónɡ

244 Không đạt 不良 bù liánɡ

245 Không đều 不齐 bù qí

246 Không đều 不齐 bù qí

247 Không nối dây dẫn 非导线 fēi dǎo xiàn

248 Khuôn đo 掉规 diào ɡuī

249 Kiểm soát 管制 ɡuǎn zhì

250 Kiểm tra bằng mắt thường 目检 mù jiǎn

251 Kim đục 孔针 kǒnɡ zhēn

252 Kính phóng đại 放大镜 fànɡ dà jìnɡ

253 Ký hiệu sản phẩm 产品番号 chán pǐn fān hào

254 Lá cạo thiếc 括锡片 kuò xī piàn

255 Lá đồng 铜箔 tónɡ bó

256 Lạm dụng 滥用làn yòng làn yònɡ à ò

257 Lau chất làm sạch 擦剥离剂 cā bō lí jì

258 Lau dầu sáp 打蜡 dǎ là

259 Linh kiện 零件 línɡ jiàn

260 Link liên kết video 视频线 shì pín xiàn

261 Lò điện từ 电磁炉 diàn cí lú

262 Lộ ra ngoài 外露 wài lù

263 Lò thiếc 锡炉 xī lú

264 Lực căng 张 力 zhānɡ lì

265 Lực đàn hồi 弹力 tán lì

266 Lưới lọc 滤网 lǜ wǎnɡ

267 Mã hàng 机种 jī zhǒnɡ

268 Mã hàng âm cao 高音机种 ɡāo yīn jī zhǒnɡ

269 Mã hàng âm trầm 低音机种 dī yīn jī zhǒnɡ

270 Ma sát 摩擦 mó cā

271 Mã vạch 条码 tiáo mǎ

272 Màng ngăn 音膜 yīn mó

273 Mặt chính 正面 zhènɡ miàn

274 Mặt có keo 有胶面 yǒu jiāo miàn

275 Mất góc 掉角 diào jiǎo

276 Mặt không keo 无胶面 wú jiāo miàn

277 Mặt nạ bảo hộ 面罩 miàn zhào

278 Mặt phải 正面 zhènɡ miàn

279 Mặt sau 背面 bèi miàn

280 Mặt trái 反面 fǎn miàn

281 Máy cắt 裁切机 cái qiē jī

282 Máy cắt dây 剪线机 jiǎn xiàn jī

283 Máy cuốn dây 绕线机 rào xiàn jī

284 Máy cuốn tròn 卷圆机 juǎn yuán jī

285 Máy định vị tự động 自动定位机 zì dònɡ dìnɡ wèi jī

286 Máy đục lỗ 冲孔机 chōnɡ kǒnɡ jī

287 Máy hàn thiếc tự động 自动焊锡机 zì dònɡ hàn xī jī

288 Máy hàn thiếc tự động 自动焊锡机 zì dònɡ hàn xī jī

289 Máy sấy kiểu máng dẫn 隧道烘烤 suì dào hōnɡ kǎo

290 Mép 边缘 biān yuán

291 Miết bằng 压平 yā pínɡ

292 Miết giấy 压纸 yā zhǐ

293 Mỏ hàn 烙铁 lào tiě

294 Mỏ hàn có chì 有铅烙铁 yǒu qiān lào tiě

295 Mỏ hàn điện 恒温电烙铁 hénɡ wēn diàn lào tiě

296 Mỏ hàn không chì 无铅烙铁 wú qiān lào tiě

297 Mở lỏng 松开 sōnɡ kāi

298 Mối nối 接缝 jiē fénɡ

299 Mút xốp 海绵 hǎi mián

300 Mưu cầu 谋取 móu qǔ

301 Nam châm 磁石 cí shí

302 Nạo phá thai 堕胎Dùo tai duò tāi ù

303 Nắp trên 上盖 shànɡ ɡài

304 Nẹp góc 护角纸 hù jiǎo zhǐ

305 Ngày giải phóng Miền Nam 南方解放日 nán fānɡ jiě fànɡ rì

306 Ngày giỗ tổ Hùng Vương 雄王节 xiónɡ wánɡ jié

307 Nghỉ kết hôn 婚假 hūn jiǎ

308 Nghỉ phép năm 休年假 xiū nián jiǎ

309 Nghỉ tang 丧假 sànɡ jiǎ

310 Nghỉ thai sản 休产假 xiū chǎn jiǎ

311 Nghỉ việc riêng hưởng nguyên lương 带薪事假 dài xīn shì jiǎ

312 Nghỉ việc riêng ko hưởng lương 无薪休假 wú xīn xiū jiǎ

313 Ngược chiều kim đồng hồ 逆时针方向 nì shí zhēn fānɡ xiànɡ

314 Ngược hướng 反向 fǎn xiànɡ

315 Nguyên vật liệu 原物料 yuán wù liào

316 Nhăn 起皱 qǐ zhòu

317 Nhiệt kế kiểu đầu thăm cảm biến 探头传感式温度计 tàn tóu chuán ɡǎn shì wēn dù jì

318 Nhiều đầu ra 多出头 duō chū tóu

319 Nhiễu loạn 扰乱rảo luàn rǎo luàn à

320 Nhô ra 突起 tū qǐ

321 Nhúng chất làm sạch 沾剥离 zhān bō lí

322 Nối dây dẫn 接导线 jiē dǎo xiàn

323 Nội quy lao động 员工手册 yuán ɡōnɡ shǒu cè

324 Nóng chảy 熔化 rónɡ huà

325 Núm vặn điều chỉnh 调节螺旋 tiáo jié luó xuán

326 Ôm kế 欧姆表 ōu mǔ biǎo

327 Ống giấy 纸管 zhǐ ɡuǎn

328 Ống hút gió 抽风管 chōu fēnɡ ɡuǎn

329 Oxy hóa 氧化 yǎnɡ huà

330 Pallet 栈板 zhàn bǎn

331 Pha chế 调配 diào pèi

332 Phạm vi đo 量程 liánɡ chénɡ

333 Phạm vi trở kháng 阻抗范围 zǔ kànɡ fàn wéi

334 Phân biệt 区分 qū fēn

335 Phần che phủ 披覆部 pī fù bù

336 Phần đỉnh 顶部 dǐnɡ bù

337 Phần gốc 根部 ɡēn bù

338 Phần hiệu quả 有效部 yǒu xiào bù

339 Phân nhánh 分叉 fēn chā

340 Phần tay cầm 手持部 shǒu chí bù

341 Phần thừa dưới 下余白 xià yú bái

342 phép năm 年假 nián jiǎ

343 Phích cắm điện nguồn 电源插头 diàn yuán chā tóu

344 Phím chuyển đổi 转换键 zhuǎn huàn jiàn

345 Phím công tắc 开关键 kāi ɡuān jiàn

346 Phím giữ 捕捉键 bǔ zhuō jiàn

347 Phím khóa/mở 加锁/开锁键 jiā suǒ kāi suǒ jiàn

348 Phím nhiệt độ 恒温键 hénɡ wēn jiàn

349 Phím so sánh 比较键 bǐ jiào jiàn

350 Phím tần suất điện nguồn 电源频率键 diàn yuán pín lǜ jiàn

351 Phím về 0 归零键 ɡuī línɡ jiàn

352 Phồng khí 起泡 qǐ pào

353 Phương diện khảo sát môi trường. 环境考量面 huán jìnɡ kǎo liànɡ miàn

354 Quay khuôn 转动治具 zhuǎn dònɡ zhì jù

355 Que búng thiếc 弹锡 dàn xī

356 Que khuấy 搅拌棒 jiǎo bàn bànɡ

357 Que miết giấy 压纸棒 yā zhǐ bànɡ

358 Que nhựa 胶棒 jiāo bànɡ

359 Que thiếc có chì 有铅锡条 yǒu qiān xī tiáo

360 Que thiếc không chì 无铅锡条 wú qiān xī tiáo

361 Quét keo 涂胶 tú jiāo

362 Quét keo 刷胶 shuā jiāo

363 Quy cách sản xuất 制作仕样 zhì zuò shì yànɡ

364 Quy cách sản xuất 制作仕样 zhì zuò shì yànɡ

365 Quy trình thao tác 作业程序 zuò yè chénɡ xù

366 Rắn hóa, mềm hóa 固化,软化 ɡù huà ruǎn huà

367 Rìa mép 毛边 máo biān

368 Rút ra 拔出 bá chū

369 Sắc tố xanh lam 蓝色色素 lán sè sè sù

370 Sắc tố xanh lục 绿色色素 lǜ sè sè sù

371 Sàn định vị 定位台 dìnɡ wèi tái

372 Sản phẩm đạt 良品 liánɡ pǐn

373 Sản phẩm gia công lại 重工品 zhònɡ ɡōnɡ pǐn

374 Sản phẩm không đạt 不良品 bù liánɡ pǐn

375 Sản phẩm phế 废品 fèi pǐn

376 Sáp dầu mỏ (Parafin) 石蜡 shí là

377 Sấy 烘烤 hōnɡ kǎo

378 So le 错开 cuò kāi

379 Số lớp 层数 cénɡ shù

380 Sơ vin 扎工衣 zhā ɡōnɡ yī

381 Số vòng 圈数 quān shù

382 Sợi thiếc 锡丝 xī sī

383 Sơn cách điện 绝缘油漆 jué yuán yóu qī

384 Sóng siêu âm 超声波 chāo shēnɡ bō

385 Sửa dây 修线 xiū xiàn

386 Tấm chặn 挡板 dǎnɡ bǎn

387 Tấm đậy 盖板 ɡài bǎn

388 Tấm đậy 盖板 ɡài bǎn

389 Tấm đồng 铜片 tónɡ piàn

390 Tạm thời đình chỉ công việc 暂时停职 zàn shí tínɡ zhí

391 Tản lỏng 松散 sōnɡ sǎn

392 Tần suất 频率 pín lǜ

393 Tem mã vạch 条码标签 tiáo mǎ biāo qiān

394 Tem mác 标签 biāo qiān

395 Tết Âm lịch 春节 chūn jié

396 Tết Dương lịch 元旦节 yuán dàn jié

397 Thâm niên 工龄 ɡōnɡ línɡ

398 Thâm niên 工龄 ɡōnɡ línɡ

399 Tham ô 贪污 tān wū

400 Thiết bị 设备 shè bèi

401 Thiết bị đo 仪器 yí qì

402 Thời gian đào tạo 培训期 péi xùn qī

403 Thời gian thử việc 试用期 shì yònɡ qī

404 Thuận chiều kim đồng hồ 顺时针方向 shùn shí zhēn fānɡ xiànɡ

405 Thùng chứa 溶器 rónɡ qì

406 Thước kẹp 卡尺 ká chǐ

407 Tiêu điểm 焦点 jiāo diǎn

408 Tốc độ quay 转速 zhuàn sù

409 Tráng thiếc 镀锡 dù xī

410 Triệt sản 绝育 jué yù

411 Trộn lẫn 混合 hùn hé

412 Trùng nhau 重叠 chónɡ dié

413 Trùng nhau 重叠 chónɡ dié

414 Tự động lựa chọn phạm vi đo 自动选择量程 zì dònɡ xuǎn zé liánɡ chénɡ

415 Túi ny lon 塑料袋 sù liào dài

416 Tuyển dụng 录用 lù yònɡ

417 Tỷ lệ 比例 bǐ lì

418 Tỷ lệ pha chế 配合比例 pèi hé bǐ lì

419 Va hỏng 碰伤 pènɡ shānɡ

420 Vạch điều chỉnh mặt chất lỏng 液面控制线 yè miàn kònɡ zhì xiàn

421 Vách trong 内壁 nèi bì

422 Vải đệm gỗ 垫木布 diàn mù bù

423 Vải đệm gỗ mầu đen 黑色垫木布 hēi sè diàn mù bù

424 Vấn đề nhạy cảm 敏感问题 mín ɡǎn wèn tí

425 Van khí nén 气压阀 qì yā fá

426 Van khí nén 气压阀 qì yā fá

427 Vắng mặt 缺勤 quē qín

428 Vật liệu dạng ống 管材 ɡuǎn cái

429 Vật liệu sợi 纤维材料 xiān wéi cái liào

430 Vết gấp 折痕 zhé hén

431 Vòng dây 线圈 xiàn quān

432 Vòng dây dẫn 绕引线 rào yǐn xiàn

433 Vuông góc 垂直 chuí zhí

434 Xẩy thai 流产 liú chǎn

435 Xe sấy 烤车 kǎo chē

436 Xếp, đặt 摆放 bǎi fànɡ

437 Xỉ thiếc 锡渣 xī zhā

438 Xoắn 打结 dǎ jié

439 Xử phạt 处罚 chǔ fá

440 Xúi giục 煽动 shān dònɡ

441 Xylene 二甲苯 èr jiǎ běn

***************************

 

Mời các bạn có nhu cầu học tiếng trung cơ bản từ đầu, học trung giao tiếp tại trung tâm tiếng trung uy tín và lâu năm nhất tại Hà NộiTRUNG TÂM TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

❤HOTLINE: Thầy Ths Phạm Hoàng Thọ  0977.941.896

✿Địa chỉ: Số 6-C1, tập thể giáo viên, ĐHNN, ĐHQG, Cầu Giấy, Hà Nội (Đi vào ngõ 261 đường Trần Quốc Hoàn, hướng gần đường Phạm Văn Đồng

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất