Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 14
  • 6037
  • 5,602,168

Từ vựng về thể thao và bơi lội trong tiếng Trung

  19/07/2017

Các từ vựng về thể thao trong tiếng Trung và các từ vựng liên quan tới bơi lội

Thể thao tạo sức sống cho mỗi con người chúng ta, nên các từ vựng về thể thao trong tiếng Trung rất hay và có ý nghĩa đối với mỗi người học, tạo tiền đề để giao tiếp tốt tiếng Trung trong thực tế sử dụng.

1 Aikido 合气道 hé qì dào

2 Bắn cung 射箭 Shè jiàn

3 Bắn súng 射击 Shè jī

By TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN - 26/07/2016

Từ vựng Tiếng Trung về Các môn thể thao

7/19/2017 Từ vựng Tiếng Trung về Các môn thể thao ­ TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

https://tiengtrunghoanglien.com.vn//tu­vung­tieng­trung­ve­cac­mon­the­thao/ 2/6

4 Bida 台球 táiqiú

5 Bơi lội 游泳 Yóu yǒng

6 Bóng bàn 乒乓球 pīngpāng qiú

7 Bóng bầu dục Mỹ 美式橄榄球 měishì gǎnlǎnqiú

8 Bóng chày 棒球 bàngqiú

9 Bóng chuyền 排球 Pái qiú

10 Bóng đá 足球 Zú qiú

11 Bóng nước 水球 Shuǐ qiú

12 Bóng rổ 篮球 Lán qiú

13 Bowling 保龄球 bǎolíngqiú

14 Cầu lông 羽毛球 yǔmáoqiú

15 Chạy cự li dài 长跑 Cháng pǎo

16 Chạy cự li ngắn 短跑 Duǎn pǎo

17 Cử tạ 举重 Jǔ zhòng

18 Đấm bốc 拳击 Quán jī

19 Đấu kiếm 击箭 Jī jiàn

20 Đấu vật 摔交 Shuāi jiāo

21 Đẩy tạ 铅球 Qiān qiú

22 Đi bộ 竞走 Jìng zǒu

23 Đua thuyền 赛艇 Sàitǐng

24 Đua xe công thức 1 一级方程式赛车yī jí fāngchéngshì sàichē

25 Golf 高尔夫球 gāo’ěrfū qiú

26 Judo 柔道 Róu dào

27 Khúc côn cầu trên băng 冰球 bīngqiú

28 Lướt sóng 冲浪 Chōnglàng

29 Lướt ván 滑水 Huáshuǐ

30 Môn điền kinh 田径运动 tiánjìng yùndòng

31 Ném đĩa sắt 铁饼 Tiě bǐng

32 Nhảy cao 跳高 Tiào gāo

33 Nhảy cầu 跳水 Tiàoshuǐ

7/19/2017 Từ vựng Tiếng Trung về Các môn thể thao ­ TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

https://tiengtrunghoanglien.com.vn//tu­vung­tieng­trung­ve­cac­mon­the­thao/ 3/6

34 Nhảy xa 跳远 Tiào yuǎn

35 Quyền Anh 拳击 quánjí

36 Tennis 网球 wǎngqiú

37 Thể dục dụng cụ 体操 tǐcāo

38 Thể thao dưới nước 水上运动 shuǐshàng yùndòng

39 Thể thao mùa đông 冬季运动 dōngjì yùndòng

40 Trượt băng 滑冰 Huá bīng

41 Trượt tuyết 滑雪 Huá xuě

42 Võ Judo 柔道 róudào

43 Võ wushu 武术 Wǔ shù

44 Wushu 武术 wǔshù

45 Áo bơi yóuyǒngyī, yǒng yī 游泳衣、泳衣

46 Bảng chạm tay, tấm chạm tay chù bǎn 触板

47 Bánh lái duò 舵

48 Bể bơi yóuyǒngchí, yóuyǒng guǎn 游泳池、游泳馆

49 Bể bơi ngoài trời shìwài yóuyǒngchí 室外游泳池

50 Bể bơi trong nhà shìnèi yóuyǒngchí 室内游泳池

51 Bể nhảy cầu tiàoshuǐ chí 跳水池

52 Bikini bǐjīní 比基尼

53 Bơi bướm diéyǒng 蝶泳

54 Bơi chó gǒu bào shì yóuyǒng 狗刨式游泳

55 Bơi ếch wāyǒng 蛙泳

56 Bơi hỗn hợp hùnhé yǒng 混合泳

57 Bơi hỗn hợp cá nhân gèrén hùnhé yǒng 个人混合泳

58 Bơi kiểu cá heo (uốn sóng) hǎitún shì diéyǒng 海豚式蝶泳

59 Bơi lặn qiányǒng 潜泳

60 Bơi nghệ thuật huāyàng yóuyǒng 花样游泳

61 Bơi nghiêng cè yǒng 侧泳

62 Bơi ngửa yǎngyǒng 仰泳

63 Bơi thuyền huáchuán 划船

64 Bơi tự do (bơi sải) zìyóuyǒng (pá yǒng) 自由泳(爬泳)

7/19/2017 Từ vựng Tiếng Trung về Các môn thể thao ­ TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

https://tiengtrunghoanglien.com.vn//tu­vung­tieng­trung­ve­cac­mon­the­thao/ 4/6

65 Bục nhảy cầu, ván cứng tiàotái 跳台

66 Bục xuất phát chūfā tái 出发台

67 Chạm đích, đến đích chù biān, dàodá zhōngdiǎn 触边、到达终点

68 Chống tay nhảy cầu bìlì tiàoshuǐ 臂力跳水

69 Chuột rút, vọp bẻ chōujīn 抽筋

70 Dây kéo lướt ván huá shuǐ tuō shéng 滑水拖绳

71 Đứng nước, đập đứng nước cǎishuǐ, lì yǒng 踩水、立泳

72 Đường bơi yǒngdào 泳道

73 (Môn) bóng nước shuǐqiú 水球

74 (Môn) bơi lội yóuyǒng 游泳

75 (Môn) đua thuyền (rowing) sài tǐng 赛艇

76 (Môn) lướt ván (nước) huá shuǐ 滑水

77 (Môn) nhảy cầu tiàoshuǐ 跳水

78 (Môn nhảy cầu) ván cứng 10m shí mǐ tiàotái 十米跳台

79 Hít xī qì 吸气

80 Hô hấp nhân tạo réngōng hūxī 人工呼吸

81 Khu vực lặn qiánshuǐ qū 潜水区

82 Khu vực nước sâu shēnshuǐ qū 深水区

83 Khum người nhảy cầu qū tǐ tiàoshuǐ 屈体跳水

84 Kính bơi yǒng jìng 泳镜

85 Kính lặn qiánshuǐ jìng 潜水镜

86 Kỹ thuật bơi lội yóuyǒng shù 游泳术

87 Lặn xuống nước qiánshuǐ 潜水

88 Lấy hơi huàn qì 换气

89 Lộn hai vòng về phía sau xiàng hòu fānténg liǎng zhōu向后翻腾两周

90 Mái chèo jiǎng 桨

91 Mái chèo hai mặt shuāng miàn jiǎng 双面桨

92 Máy tính giờ jìshí qì 计时器

93 Môn đua thuyền buồm fānchuán yùndòng 帆船运动

94 Môn lướt sóng chōnglàng yùndòng 冲浪运动

7/19/2017 Từ vựng Tiếng Trung về Các môn thể thao ­ TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

https://tiengtrunghoanglien.com.vn//tu­vung­tieng­trung­ve­cac­mon­the­thao/ 5/6

95 Mũ bơi yóuyǒng mào, yǒng mào 游泳帽、泳帽

96 Ngã người nhảy cầu fǎnshēn tiàoshuǐ 反身跳水

97 Ngồi xổm ôm gối nhảy xuống nước xià dūn bào xī rùshuǐ 下蹲抱膝入水

98 Người bơi chèo jiǎng shǒu 桨手

99 Người lái thuyền duò shuǐ 舵水

100 Nhảy cầu đôi shuāngrén tiàoshuǐ 双人跳水

101 Nhảy cầu kiểu chim én yàn shì tiàoshuǐ 燕式跳水

102 Nhảy cầu nghệ thuật huā shì tiàoshuǐ 花式跳水

103 Nhảy cầu ván cứng tiàotái tiàoshuǐ 跳台跳水

104 Nhảy cầu ván mềm tiàobǎn tiàoshuǐ 跳板跳水

105 Nhảy cầu về phía sau xiàng hòu tiàoshuǐ 向后跳水

106 Nhảy cầu về phía trước xiàng qián tiàoshuǐ 向前跳水

107 Nhân viên cứu hộ jiùshēng yuán 救生员

108 Phao cứu sinh jiùshēngquān 救生圈

109 Phòng thay quần áo gēngyī shì 更衣室

110 Quay vòng zhuǎnshēn 转身

111 Quần bơi yóuyǒng kù, yǒng kù 游泳裤、泳裤

112 Thiết bị bơi lội yóuyǒng shèbèi 游泳设备

113 Thiết bị cứu hộ jiùshēng shèbèi 救生设备

114 Thiết bị phát lệnh fālìng zhuāngzhì 发令装置

115 Thở hū qì 呼气

116 Thuyền Canoe huá tǐng 划艇

117 Thuyền cứu hộ jiùshēng chuán 救生船

118 Thuyền Kayak pí tǐng 皮艇

119 Thuyền kéo lướt ván huá shuǐ tuōchuán 滑水拖船

120 Toàn thể thuyền viên quántǐ chuányuán 全体船员

121 Tổng trọng tài cáipàn zhǎng 裁判长

122 Trọng tài bấm giờ jìshí yuán 计时员

123 Trọng tài giám sát quay vòng zhuǎnshēn jiǎnchá yuán 转身检查员

124 Vạch đường bơi fēn dào xiàn 分道线

7/19/2017 Từ vựng Tiếng Trung về Các môn thể thao ­ TIẾNG TRUNG HOÀNG LIÊN

https://tiengtrunghoanglien.com.vn//tu­vung­tieng­trung­ve­cac­mon­the­thao/ 6/6

125 Ván lướt nước huá shuǐ bǎn, shuǐ qiāo 滑水板、水橇

126 Ván lướt sóng chōnglàng bǎn 冲浪板

127 Ván nhảy cầu, ván mềm tiàobǎn 跳板

128 Vận động viên lướt sóng chōnglàng yùndòngyuán 冲浪运动员

129 Vận động viên lướt ván huá shuǐ yùndòngyuán 滑水运动员

130 Vùng vẫy đập nước dǎ shuǐ 打水

131 Xoay người nhảy cầu zhuǎn tǐ tiào shuǐ 转体跳水

132 Xuất phát (trong bơi) chūfā, qǐtiào 出发、起跳

133 Xuất phát dưới nước shuǐ zhòng chūfā 水中出发

134 Xuất phát từ bục xuất phát chūfā tái chūfā 出发台出发

135 Xuồng máy mótuō tǐng 摩托艇

 

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất