VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 14
  • 3043
  • 12,897,804

video từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà bếp

  27/01/2024

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng nhà bếp:

Nồi: 锅 (guō)

Chảo: 锅子 (guō zi)

Nồi cơm điện: 电饭锅 (diàn fàn guō)

Lò nướng: 烤箱 (kǎo xiāng)

Bếp gas: 燃气灶 (rán qì zào)

Lò vi sóng: 微波炉 (wēi bō lú)

Bát: 碗 (wǎn)

Dĩa: 盘子 (pán zi)

Muỗng: 勺子 (sháo zi)

Đũa: 筷子 (kuài zi)

Dao: 刀 (dāo)

Thớt: 砧板 (zhēn bǎn)

Khuấy: 搅拌器 (jiǎo bàn qì)

Máy xay: 搅拌机 (jiǎo bàn jī)

Lọ gia vị: 调料瓶 (tiáo liào píng)

Những từ này sẽ giúp bạn mô tả và sử dụng các đồ dùng nhà bếp bằng tiếng Trung.

 

Tags:

Bình luận

Học phí HSK