VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 8
  • 4571
  • 13,213,804

Từ vựng kế toán 3

  03/03/2024

1   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 銷貨及提供服務收入 销货及提供服务收入 Xiāo huò jí tígōng fúwù shōurù
3   2. Các khoản giảm trừ 減項 减项 jiǎn xiàng
13   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 銷貨及提供服務淨收入 销货及提供服务净收入 xiāo huò jí tígōng fúwù jìng shōurù
15   4. Giá vốn hàng bán 銷貨成本 销货成本 xiāo huò chéngběn
17   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) 銷售和服務提供的毛利潤 销售和服务提供毛利润 xiāoshòu hé fúwù tígōng máo lìrùn
19   6. Doanh thu hoạt động tài chính 非營業活動收入 营业非活动收入 yíngyè fēi huódòng shōurù
21   7. Chi phí tài chính 非營業活動費用 营业非活动费用 yíngyè fēi huódòng fèiyòng
23       - Trong đó: Chi phí lãi vay 其中:貸款利息費用 其中:贷款利息费用 qízhōng: Dàikuǎn lìxí fèiyòng
25   8. Chi phí bán hàng 銷貨費用 销货费用 xiāo huò fèiyòng
27   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 企業管理費用 企业管理费用 qǐyè guǎnlǐ fèiyòng
29 10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)} 營業活動淨利潤 营业活动 yíngyè huódòng
31 11. Thu nhập khác 其他收入 其他收入 qítā shōurù
33 12. Chi phí khác 其他費用 其他费用 qítā fèiyòng
35 13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) 其他利潤 其他利润 qítā lìrùn
37 14.Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) 稅前會計利潤總額  税前会计利润 shuì qián kuàijì lìrùn
39 15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 現行企業所得稅費用 重组企业申报费用 chóngzǔ qǐyè shēnbào fèiyòng
41 16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 遞延企業所得稅費用 递延企业所得税费用 dì yán qǐyè suǒdéshuì fèiyòng
41 17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 - 51 - 52) 企業所得稅後利潤  企业所得税后利润 qǐyè suǒdéshuì hòu lìrùn
41 18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 股票之基本利息 股票之基本利息 gǔpiào zhī jīběn lìxí

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK