VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 33
  • 3101
  • 12,897,862

video chủ đề liên quan đến trang sức

  27/01/2024

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Trung liên quan đến trang sức:

Trang sức: 首饰 (shǒu shì)

Vòng cổ: 项链 (xiàng liàn)

Nhẫn: 戒指 (jiè zhǐ)

Bông tai: 耳环 (ěr huán)

Dây chuyền: 链子 (liàn zi)

Vòng tay: 手链 (shǒu liàn)

Dây đeo đồng hồ: 表带 (biǎo dài)

Đồ trang sức bạc: 银饰品 (yín shì pǐn)

Đồ trang sức vàng: 金饰品 (jīn shì pǐn)

Bộ trang sức: 首饰套装 (shǒu shì tào zhuāng)

Hạt ngọc: 珠子 (zhū zi)

Kim cương: 钻石 (zuàn shí)

Ngọc trai: 珍珠 (zhēn zhū)

Đá quý: 宝石 (bǎo shí)

Hoa tai: 花朵耳环 (huā duǒ ěr huán)

Những từ này sẽ giúp bạn mô tả và mua sắm trang sức bằng tiếng Trung.

 

allowfullscreen>
Tags:

Bình luận

Học phí HSK