Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline Thầy Phạm Hoàng Thọ : 0977941896
  • Quản lý lớp học Bác Thăng: 03.77.116.773
  • Máy bàn gặp Bác Thăng: 024.3754.7124
  • Mạng Vinaphone Bác Thăng: 0913.542.718
  • Mail tư vấn Phamhoangtho09091985@gmail.com
VIDEO CHỈ ĐƯỜNG
Đường đến trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên
Lượt truy cập
  • 16
  • 1979
  • 4,926,932

Từ vựng chuyên ngành kế toán phần 4

  24/06/2017

Từ vựng chuyên ngành kế toán phần 4

Các từ vựng chuyên ngành kế toán luôn là các từ vựng chuyện ngành đặc biết, không phải dễ gì có thể biết được, nên thông qua các từ vựng này ta dễ dàng sử dụng các từ vựng kế toán trong công việc, giúp cho công việc trở nên hiệu quả hơn.

151 Kế toán đơn dān shì bùjì 单式簿记

152 Kế toán giá thành chéngběn kuàijì成本会计

153 Kế toán kép fùshì bù jì 复式簿记

154 Kế toàn ngân hàng Yínháng kuàijì 银行会计

155 Kế toán nhà máy gōngchǎng kuàijì工厂会计

156 Kế toán sản xuất zhìzào kuàijì 制造会计

157 Kế toán trưởng kuàijì zhǔrèn 会计主任

158 Kết toán sổ sách jiézhàng 结账

159 Kết toán tài vụ cáiwù jiésuàn 财务结算

160 Khai man, báo cáo láo xūbào 虚报

161 Khấu hao luỹ kế – Cải tạo đất 累积折旧 ­土地改良物Lěijī zhéjiù ­tǔdì gǎiliáng wù

6/24/2017 500 Trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên https://tiengtrunghoanglien.com.vn/

Trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên https://tiengtrunghoanglien.com.vn// 9/21

162 Khấu hao luỹ kế – Cải thiện quyền lợi thuê累积折旧­ 租赁权益改良Lěijī zhéjiù­ zūlìn quányì gǎiliáng

163 Khấu hao luỹ kế – máy móc累积折旧 ­机(器)具Lěijī zhéjiù ­jī (qì) jù

164 Khấu hao luỹ kế – tài sản cho thuê累积折旧 ­出租资产Lěijī zhéjiù ­chūzū zīchǎn

165Khấu hao lũy kế – Tài sản cố định khác累积折旧­ 杂项 固定资产Lěijī zhéjiù­ záxiàng gùdìngzīchǎn

166 Khấu hao luỹ kế – tài sản thuê累积折旧 ­租赁资产Lěijī zhéjiù ­zūlìn zīchǎn

167 Khấu hao luỹ kế, Nhà cửa vật kiến trúc累积折旧 ­房屋及建物Lěijī zhéjiù ­fángwū jí jiànwù

168 Khoản chi đặc biệtfēichángzhīchū非常支出

169 Khoản cho vay dàikuǎn 贷款

170 Khoản đặt cọc có thể hoàn lại 存出保证金 Cún chū bǎozhèngjīn

171 Khoản mục chi tiết míngxì kēmù 明细科目

172 Khoản mục dự toán yùsuàn kēmù 预算科目

173 Khoản mục kế toán kuàijì kēmù 会计科目

174 Khoản nợ thu ngay cuīshōu zhàng kuǎn催收账款

175 Khoản phải thu 应收帐款 Yīng shōu zhàng kuǎn

176 Khoản tạm thu zhàn shōu kuǎn暂收款

177 Khoản thu hộ dài shōu kuǎn 代收款

178 Khoản thu kê khai giả wèi yīng shōu kuǎn伪应收款

179 Khoản trả hộ 代付款 Dài fùkuǎn

180 Khoản trù bị chóubèi kuǎn 筹备款

181 Khoản vay tuần hoàn xúnhuán dàikuǎn循环贷款

182 Không phù hợp bùfú 不符

183 Kiểm kê đồ dùng tồn kho 用品盘存 Yòngpǐn páncún

6/24/2017 500 Trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên https://tiengtrunghoanglien.com.vn/

Trung tâm tiếng Trung Hoàng Liên https://tiengtrunghoanglien.com.vn// 10/21

184 Kiểm toán shěnjì 审计

185 Kiểm toán cuối kỳ qímò shěnjì 期末审计

186 Kiểm toán đặc biệt tèbié shěnjì 特别审计

187 Kiểm toán định kỳ dìngqí shěnjì 定期审计

188 Kiểm toán hàng năm chángnián shěnjì常年审计

189 Kiểm toán trưởng shěnjì zhǎng 审计长

190 Kiểm toán viên shěnjì yuán 审计员

191 Kiểm tra đối chiếu chéo xiānghù héduì 相互核对

192 Kiểm tra đột xuất tújí jiǎnchá 突击检查

193 Kiểm tra lại fùhé 复核

194Kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra tùy chọn chōuchá 抽查

195 Kiểm tra ngược nì chá 逆查

196 Kiểm tra nội bộ nèibù héchá 内部核查

197 Kiểm tra tỉ mỉ jīng chá 精查

198 Kiểm tra toàn bộ quánbù shěnchá 全部审查

199 Kiểm tra xuôi shùn chá 顺查

200 Kinh phí cố định hàng năm suì dìng jīngfèi岁定经费

 

Bình luận

Tin tức mới

Học phí HSK
Bài viết xem nhiều nhất